ghi nhập
Nhân viên thư viện sẽ ghi nhập thông tin cuốn sách mới vào hệ thống máy tính.
Định nghĩa
- Động từ:
- Ghi chép, đăng ký một sự vật, sự việc vào một hệ thống, danh sách hoặc tài liệu chính thức: Hành động ghi lại thông tin để đưa vào một bộ hồ sơ, sổ sách, cơ sở dữ liệu.
- Thừa nhận, công nhận một sự kiện, công lao hoặc sự tồn tại: Hành động chính thức ghi nhận và thừa nhận một điều gì đó là có thật, có giá trị hoặc đã xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhân viên thư viện sẽ ghi nhập thông tin cuốn sách mới vào hệ thống máy tính.
- Công ty cần ghi nhập tất cả các khoản chi phí phát sinh vào sổ kế toán.
- Lịch sử đã ghi nhập những đóng góp to lớn của ông cho nền khoa học nước nhà.
- Chúng tôi trân trọng ghi nhận (cách dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh này) những nỗ lực của toàn thể nhân viên.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ghi nhập dữ liệu": Một cụm từ chuyên ngành trong tin học và quản trị, chỉ việc nhập thông tin vào một cơ sở dữ liệu hoặc hệ thống phần mềm.
- Công đoạn ghi nhập dữ liệu đòi hỏi sự cẩn thận và chính xác tuyệt đối.
- "Ghi nhập công": Cụm từ dùng trong quản lý lao động, chỉ việc ghi chép, xác nhận ngày công làm việc của nhân viên.
- Bộ phận nhân sự có trách nhiệm ghi nhập công hàng tháng cho mọi người.
Biến thể và từ gần giống
- Ghi nhận (động từ): Thường dùng với nghĩa thừa nhận, công nhận một cách trịnh trọng hơn là "ghi nhập". Đây là từ đồng nghĩa phổ biến cho nghĩa thứ hai.
- Ghi nhận thành tích.
- Đăng ký (động từ): Nhấn mạnh đến việc làm thủ tục để được công nhận chính thức, thường đi kèm với quyền lợi hoặc nghĩa vụ.
- Đăng ký kinh doanh.
- Nhập liệu (động từ): Từ chuyên ngành, gần nghĩa với "ghi nhập dữ liệu", chỉ việc đưa dữ liệu vào máy tính.
- Công việc nhập liệu.
Từ đồng nghĩa
- Ghi chép: Viết lại, chép lại thông tin.
- Lưu trữ: Lưu giữ thông tin vào một nơi nào đó.
- Công nhận: Thừa nhận một cách chính thức.
- Thừa nhận: Chấp nhận là có thật, đúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "ghi nhập")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ghi nhập")